depth gage
Học thuậtThân thiện
A technician uses a depth gage to measure the depth of a small hole in a metal block.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thước đo chiều sâu, dụng cụ đo độ sâu: Một dụng cụ hoặc thiết bị cơ khí dùng để đo chiều sâu của các rãnh, lỗ, hoặc các bề mặt lõm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic used a depth gage to check the depth of the tire tread. (Người thợ máy đã dùng một thước đo chiều sâu để kiểm tra độ sâu của gai lốp xe.)
- Precision in drilling requires an accurate depth gage. (Độ chính xác khi khoan đòi hỏi một dụng cụ đo độ sâu chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Digital depth gage": Thước đo chiều sâu kỹ thuật số, sử dụng màn hình hiển thị số thay vì thang đo cơ học.
- The new digital depth gage provides faster and more precise readings. (Chiếc thước đo chiều sâu kỹ thuật số mới cho kết quả đọc nhanh hơn và chính xác hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Depth gauge (n): Đây là cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "depth gage". "Gauge" và "gage" trong ngữ cảnh này có thể dùng thay thế cho nhau.
- Both "depth gauge" and "depth gage" refer to the same measuring tool. (Cả "depth gauge" và "depth gage" đều chỉ cùng một dụng cụ đo lường.)
- Depth micrometer (n): Panme đo chiều sâu, một loại dụng cụ đo độ sâu chính xác cao.
- Height gauge (n): Thước đo chiều cao, một dụng cụ đo lường tương tự nhưng dùng để đo chiều cao.
Từ đồng nghĩa
- Depth measurer: Dụng cụ đo độ sâu.
- Depth indicator: Thiết bị chỉ báo độ sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "depth gage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "depth gage")
A technician uses a depth gage to measure the depth of a small hole in a metal block.
Noun
- giống depth gauge